베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiến tới" (1)
tiến tới
영어
동사progress toward, advance to
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
The negotiations are progressing to the final stages.
관련 단어 "tiến tới" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiến tới" (1)
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
The negotiations are progressing to the final stages.
